fit together
Nghĩa thường dùng
“These pieces fit together perfectly.”Những mảnh này phù hợp hoàn hảo với nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“These pieces fit together perfectly.”Những mảnh này phù hợp hoàn hảo với nhau.
Đang tải...