Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fit-up

/'fit'ʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fit-up

/'fit'ʌp/

danh từ, (sân khấu), (thông tục)

  • sân khấu lưu động
  • phông màn sân khấu lưu động

thành ngữ

  1. fit-up company
    • gánh hát lưu động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...