fitchew
/'fitʃit/
danh từ
- (động vật học) chồn putoa
- da lông chồn putoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. The European polecat (Putorius foetidus). See Polecat.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The European polecat (Putorius foetidus). See Polecat.
Đang tải...