fitfully
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fitfully
//
* phó từ- thất thường, chập chờn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a fitful manner
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a fitful manner
Đang tải...