Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fitfully

phổ biến #22572
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fitfully

//

* phó từ
  • thất thường, chập chờn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fitful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...