Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22572

fitfully

//

* phó từ
  • thất thường, chập chờn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fitful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...