Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fitfulness

/'fitfulnis/

danh từ

  • tính chất từng cơn; tính chất từng đợt
  • tính chất thất thường; tính chất chập chờn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...