Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fitment

/'fitmənt/
Biến thể từ fitments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fitment

/'fitmənt/

danh từ

  • đồ gỗ cố định
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the items furnishing or equipping a room (especially built-in furniture)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...