Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fitment

/'fitmənt/

danh từ

  • đồ gỗ cố định
Biến thể từ fitments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the items furnishing or equipping a room (especially built-in furniture)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...