fitness test
Nghĩa thường dùng
bài kiểm tra thể lực
cụm từ
“All players must pass the fitness test today”Tất cả cầu thủ phải vượt qua bài kiểm tra thể lực hôm nay
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“All players must pass the fitness test today”Tất cả cầu thủ phải vượt qua bài kiểm tra thể lực hôm nay
Đang tải...