Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fits your /fɪts jɔːr/

cụm từ

  • phù hợp với (của bạn)
    • fits your needs: phù hợp với nhu cầu của bạn
    • fits your budget: phù hợp với ngân sách của bạn
    • fits your schedule: phù hợp với lịch trình của bạn
  • vừa với (của bạn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...