Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fittedcarpet

/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Thảm lót sàn

ví dụ

The fitted carpet in the living room is very soft. — Thảm lót sàn trong phòng khách rất mềm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...