Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fittedcarpet /ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/

n.phr

  • Thảm lót sàn

ví dụ

The fitted carpet in the living room is very soft. — Thảm lót sàn trong phòng khách rất mềm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...