five-day-week
/'faivdei'wi:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
five-day-week
/'faivdei'wi:k/
danh từ
- tuần làm việc năm ngày
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...