Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

five-finger excercise

/'faiv,fiɳgə'eksəsaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

five-finger excercise

/'faiv,fiɳgə'eksəsaiz/

danh từ

  • bài tập luyện (pianô) cả năm ngón tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...