Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

five-o'clock tea

/'faivə'klɔk'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

five-o'clock tea

/'faivə'klɔk'ti:/

danh từ

  • bữa trà lúc năm giờ chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...