five-year
/'faiv'jə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
five-year
/'faiv'jə:/
tính từ
- năm năm
- five-year plan: kế hoạch năm năm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...