Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiver

/'faivə/ Collins ★ phổ biến #30069
Biến thể từ fivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiver

/'faivə/

danh từ

  • (động vật học) đồng năm bảng Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a United States bill worth 5 dollars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...