Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fives

/'faivəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fives

/'faivəz/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • (thể dục,thể thao) bóng ném
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game resembling handball; played on a court with a front wall and two side walls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...