Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12793

fixation

/fik'seiʃn/

danh từ

  • sự đóng chặt vào, sự làm cho dính lại
  • sự ngưng kết, sự đông lại
  • sự hâm (màu...); sự cố định lại
  • sự ấn định, sự quy định
  • sự ngừng phát triển trí óc
Biến thể từ fixations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of fastening something firmly in position\nn. (histology) the preservation and hardening of a tissue sample to retain as nearly as possible the same relations they had in the living body

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...