fixedness
/'fiksidnis/
danh từ
- tính chất đứng yên, sự bất động, sự cố định
- tính thường trực
- tính vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being fixed and unchangeable
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being fixed and unchangeable
Đang tải...