Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fixings

/'fiksiɳz/

danh từ số nhiều, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • máy móc, thiết bị
  • đồ trang trí (ở quần áo)
  • món bày đĩa, món hoa lá (trình bày phụ vào món ăn trên đĩa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the accessories that normally accompany (something or some activity)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...