Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flabellate

/flə'belit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flabellate

/flə'belit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình quạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Flabelliform.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...