Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flabellum

/flә'belәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flabellum

//

* danh từ
  • cơ quan dạng quạt; nhánh dạng quạt; thùy lưỡi xẻ dạng quạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fan; especially, the fan carried before the pope on state occasions, made in ostrich and peacock feathers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...