Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flabellum

//

* danh từ
  • cơ quan dạng quạt; nhánh dạng quạt; thùy lưỡi xẻ dạng quạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fan; especially, the fan carried before the pope on\n state occasions, made in ostrich and peacock feathers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...