Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flag-captain

/'flæg'kæptin/

danh từ

  • thuyền trưởng tàu đô đốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...