flag-officer
/'flæg,ɔfisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flag-officer
/'flæg,ɔfisə/
danh từ
- (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...