flag-wagging
/'flæg,wægiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flag-wagging
/'flæg,wægiɳ/
danh từ
- (từ lóng) sự ra hiệu (bằng cờ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...