Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flag-waver

/'flæg,wægiɳ/

danh từ

  • người cầm đầu; người vận động
Định nghĩa tiếng Anh

n an extreme bellicose nationalist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...