flag-waver
/'flæg,wægiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flag-waver
/'flæg,wægiɳ/
danh từ
- người cầm đầu; người vận động
Định nghĩa tiếng Anh
n an extreme bellicose nationalist
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an extreme bellicose nationalist
Đang tải...