flag-waving
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flag-waving
//
* danh từ- sự biểu lộ tình cảm thái quá
Định nghĩa tiếng Anh
s fanatically patriotic
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s fanatically patriotic
Đang tải...