Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagellation

/,flædʤə'leiʃn/ phổ biến #38302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagellation

/,flædʤə'leiʃn/

danh từ

  • hình phạt bằng roi
  • sự đánh bằng roi
Định nghĩa tiếng Anh

n. beating as a source of erotic or religious stimulation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...