Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagellator

/'flædʤəleitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagellator

/'flædʤəleitə/

danh từ

  • người cầm roi đánh, người đánh bằng roi
  • (như) flagellant
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who practices flagellation; one who whips or scourges.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...