Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagelliform

/flə'dʤelifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagelliform

/flə'dʤelifɔ:m/

tính từ

  • (sinh vật học) hình roi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Shaped like a whiplash; long, slender, round, flexible, and (comming) tapering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...