Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagellum

/flə'dʤeləm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagellum

/flə'dʤeləm/

danh từ, số nhiều flagella /flə'dʤeləmz/, flagellums /flə'dʤeləmz/

  • (sinh vật học) roi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lash-like appendage used for locomotion (e.g., in sperm cells and some bacteria and protozoa)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...