Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flageolet

/,flædʤə'let/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flageolet

/,flædʤə'let/

danh từ

  • (âm nhạc) sáo dọc cổ

danh từ

  • (thực vật học) đậu tây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a French bean variety with light-colored seeds; usually dried n. a small fipple flute with four finger holes and two thumb holes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...