Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagfish

/'flæ^fiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagfish

//

* danh từ
  • (động từ)
  • cá nắp mang gai đuôi hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n a fish with a dark-blue back and whitish sides with red stripes; found in swamps and streams of Florida

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...