Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flaggy

/'flægi/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flaggy

/'flægi/

tính từ

  • có nhiều cây irit
Định nghĩa tiếng Anh

a. Weak; flexible; limber. a. Tasteless; insipid; as, a flaggy apple. a. Abounding with the plant called flag; as, a flaggy marsh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...