Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagitious

/flə'dʤiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagitious

/flə'dʤiʃəs/

tính từ

  • hung ác; có tội ác
  • ghê tởm (tội ác)
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely wicked, deeply criminal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...