Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18623

flagrant

/'fleigrənt/

tính từ

  • hiển nhiên, rành rành, rõ ràng
  • trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội)
Định nghĩa tiếng Anh

s conspicuously and outrageously bad or reprehensible

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...