Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagship

/'flægʃip/ Collins ★ phổ biến #11371
Biến thể từ flagships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagship

/'flægʃip/

danh từ

  • (hàng hải) tàu đô đốc (trong đó có đô đốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the chief one of a related group n. the ship that carries the commander of a fleet and flies his flag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...