Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagstation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagstation

//

* danh từ
  • (đường sắt) ga xép (xe lửa chỉ dừng lại khi vẫy cờ hiệu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...