Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flake-knife

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flake-knife

//

* danh từ
  • số nhiều flake-knives
  • dao bằng mảnh đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...