Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flamboyance

/flæm'bɔiəns/ phổ biến #29703
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flamboyance

/flæm'bɔiəns/

danh từ

  • tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất loè loẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. extravagant elaborateness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...