flamboyancy
/flæm'bɔiəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flamboyancy
/flæm'bɔiəns/
danh từ
- tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất loè loẹt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...