flamboyantly
phổ biến #30551
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flamboyantly
//
* phó từ- loè lẹt, khoa trương
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a fancy colorful manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a fancy colorful manner
Đang tải...