Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flame-colour

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flame-colour

//

* danh từ
  • màu đỏ rực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...