Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flame-resisting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flame-resisting

//

* tính từ
  • chịu lửa; chống lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...