Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flamenco

/flә'meŋkәu/ Collins ★ phổ biến #21140
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flamenco

//

* danh từ
  • điệu nhạc flamencô
Định nghĩa tiếng Anh

n. guitar music composed for dancing the flamenco n. a style of dancing characteristic of the Andalusian Gypsies; vigorous and rhythmic with clapping and stamping of feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...