Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flamer-thrower

/'fleimprə,dʤektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flamer-thrower

/'fleimprə,dʤektə/

-thrower) /'fleim,θrouə/

danh từ

  • (quân sự) súng phun lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...