Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flamer-thrower

/'fleimprə,dʤektə/

-thrower) /'fleim,θrouə/

danh từ

  • (quân sự) súng phun lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...