Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flamingoes

/flə'miɳgou/

danh từ, số nhiều flamingos /flə'miɳgou/, flamingoes /flə'miɳgou/

  • (động vật học) chim hồng hạc
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Flamingo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...