Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flanger

/'flændʒә/
Biến thể từ flangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flanger

//

* danh từ
  • máy gấp mép
  • lưới nạo tuyết (ở bánh tàu hoả)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...