flap-eared
/'flæp'iәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flap-eared
//
* tính từ- có đôi tai lòng thòng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having broad, loose, dependent ears.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having broad, loose, dependent ears.
Đang tải...