Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flare-back

/'fleəbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flare-back

/'fleəbæk/

danh từ

  • ngọn lửa phụt hậu (lò cao, súng đại bác...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...