Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flare-bomb

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flare-bomb

//

* danh từ
  • (quân sự) đạn chiếu sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...