Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flare-path

/'fleəpɑ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flare-path

/'fleəpɑ:θ/

danh từ

  • (hàng không) đường băng có đèn sáng (để máy bay cất cánh, hạ cánh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...